đội hình

  1. Formation; line-up
    • Tàu chiến xếp đội hình chiến đấu
      Warships in combat formation
    • Đội hình đội bóng tròn
      A football player's formation (line-up)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đội hình
Các học sinh xếp thành đội hình chữ V trên sân trường.